Phát Wifi TP Link 1043ND

1.090.000

Mô tả

  • Tốc độ không dây 450Mbps và các cổng Gigabit Ethernet rất lý tưởng để xem các đoạn Video HD trực tuyến
  • Cổng USB 2.0 đa chức năng – Dễ dàng chia sẻ máy in nội bộ, tập tin hoặc đa phương tiện với các thiết bị trong mạng hoặc từ xa thông qua máy chủ FTP
  • Mã hóa bảo mật không dây dễ dàng với nút nhấn WPS

Thông tin thêm

Thương hiệu

TP Link

Thời gian bảo hành

24 tháng

Thông số

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 4 10/100/1000Mbps LAN Ports
1 10/100/1000Mbps WAN Port
1 USB 2.0 Port
Nút WPS/Reset Button
Power Button
Wi-Fi Button
Ăng ten 5dBi*3 Detachable Omni Directional (RP-SMA)
Bộ cấp nguồn bên ngoài 12VDC / 1.5A
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Kích thước ( R x D x C ) 8.9 x 5.6 x 1.2in. (225 x 141 x 30mm)
TÍNH NĂNG WI-FI
Băng tần 2.4-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11n: Up to 450Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Reception Sensitivity 270M: -68dBm@10% PER
130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Công suất truyền tải CE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
Tính năng Wi-Fi Enable/Disable Wireless Radio, WDS Bridge, WMM, Wireless Statistics
Bảo mật Wi-Fi 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụ WMM, Bandwidth Control
Dạng WAN Dynamic IP/Static IP/PPPoE/
PPTP(Dual Access)/L2TP(Dual Access)/BigPond
Quản lý Access Control
Local Management
Remote Management
DHCP Server, Client, DHCP Client List,
Address Reservation
Port Forwarding Virtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ
Dynamic DNS DynDns, Comexe, NO-IP
VPN Pass-Through PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)
Kiểm soát truy cập Parental Control, Local Management Control, Host List, Access Schedule, Rule Management
Bảo mật tường lửa DoS, SPI Firewall
IP Address Filter/MAC Address Filter/Domain Filter
IP and MAC Address Binding
Giao thức Support IPv4 and IPv6
Mạng khách 2.4GHz Guest Network×1